Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 15/10/2019 3:30:06 AM
Mã ngoại tệMua tiền mặtBán
AUD 15492.03 15850.57
CAD 17254.9 17707.7
CHF 22932.05 23486.43
DKK 0 3476.26
EUR 25342.11 26181.77
GBP 28820.82 29282.35
HKD 2915.34 2979.85
INR 0 338.69
JPY 207.19 215.35
KRW 18.15 20.63
KWD 0 79169.89
MYR 0 5584.81
NOK 0 2590.27
RUB 0 401.22
SAR 0 6412.62
SEK 0 2388.99
SGD 16728.55 17030.47
THB 747.13 778.3
USD 23145 23265