Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 27/10/2020 4:04:08 PM
Mã ngoại tệMua tiền mặtBán
AUD 16,107.42 16,780.13
CAD 17,125.88 17,841.12
CHF 24,905.57 25,945.72
CNY 3,383.72 3,525.57
DKK - 3,750.57
EUR 26,692.82 28,054.19
GBP 29,424.46 30,653.34
HKD 2,916.04 3,037.83
INR - 325.07
JPY 213.77 224.90
KRW 17.75 21.61
KWD - 78,635.76
MYR - 5,626.77
NOK - 2,562.35
RUB - 337.89
SAR - 6,407.78
SEK - 2,708.09
SGD 16,622.03 17,316.23
THB 655.71 755.92
USD 23,060.00 23,270.00